Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 本 (běn) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
本
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 本
本
běn
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
Ví dụ
一
本
书
。
Tập viết