Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
孩子
HSK 2
Cách viết từ 孩子 (hái zi) — thứ tự nét từng chữ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
小
孩
子
很
可
爱
。
Nghĩa của 孩子 →
Tập viết từng chữ
子
Từ liên quan với 孩子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
男孩儿
nán
hái
r
con trai; cậu bé
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ