Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 桌子 (zhuō zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
桌子
HSK 1
Cách viết từ 桌子
桌子
zhuō
zi
cái bàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
桌
子
上
有
书
。
Tập viết từng chữ
子
Từ liên quan với 桌子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân
鼻子
bí
zi
cái mũi
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email