Đang tải...
Pinyin không dấu: benzi / ben zi
本子 (běn zi) nghĩa là “cuốn sổ”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 本
Tập viết từng chữ:
这是我的本子。
Zhè shì wǒ de běnzi.
This is my notebook.
Cập nhật: 2026-07-18