Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 美女 (měi nǚ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
美女
HSK 4
Cách viết từ 美女
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Ví dụ
她
是
一
个
美
女
。
Tập viết từng chữ
美
女
Từ liên quan với 美女
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女
nü
nữ
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
子女
zǐ
nǚ
con, con cái