Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 男女 (nán nǚ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
男女
HSK 4
Cách viết từ 男女
男女
nán
nǚ
nam nữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nán
nam
Học chữ 男
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Ví dụ
男
女
平
等
很
重
要
。
Tập viết từng chữ
男
女
Từ liên quan với 男女
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
男孩儿
nán
hái
r
con trai; cậu bé
男
nán
nam
女
nü
nữ
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ