Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
女士
HSK 5
Cách viết từ 女士 (nü shì) — thứ tự nét từng chữ
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nü
nữ
Học chữ 女
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
女
士
们
先
生
们
,
欢
迎
乘
坐
本
次
航
班
。
Nghĩa của 女士 →
Tập viết từng chữ
女
Từ liên quan với 女士
女儿
nü
ér
con gái
女人
nǚ
rén
phụ nữ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
女
nü
nữ
女子
nǚ
zǐ
con gái, phụ nữ
子女
zǐ
nǚ
con, con cái
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp