Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
护士
HSK 4
Cách viết từ 护士 (hù shi) — thứ tự nét từng chữ
护士
hù
shi
y tá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hù
bảo vệ, che chở (hộ)
Học chữ 护
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
是
一
位
护
士
。
Nghĩa của 护士 →
Tập viết từng chữ
护
Từ liên quan với 护士
护照
hù
zhào
hộ chiếu
保护
bǎo
hù
bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn
博士
bó
shì
tiến sĩ
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
男士
nán
shì
quý ông
巴士
bā
shì
xe buýt
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
救护车
jiù
hù
chē
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
士兵
shì
bīng
binh lính
辩护
biàn
hù