Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 战士 (zhàn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
战士
HSK 4
Cách viết từ 战士
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
战
士
们
保
卫
了
祖
国
。
Từ liên quan với 战士
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
战胜
zhàn
shèng
chiến thắng
男士
nán
shì
quý ông
巴士
bā
shì
xe buýt
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
士兵
shì
bīng
binh lính
挑战
tiǎo
zhàn
(đgt) thách thức; (dt) sự thách thức
战争
zhàn
zhēng
chiến tranh
人士
rén
shì
nhân sĩ, người
绅士
shēn
shì