Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 士兵 (shì bīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
士兵
HSK 5
Cách viết từ 士兵
士兵
shì
bīng
binh lính
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bīng
lính; binh sĩ
Học chữ 兵
Ví dụ
士
兵
们
正
在
进
行
训
练
。
Tập viết từng chữ
兵
Từ liên quan với 士兵
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
兵
bīng
lính; binh sĩ
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
男士
nán
shì
quý ông
巴士
bā
shì
xe buýt
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
人士
rén
shì
nhân sĩ, người
绅士
shēn
shì