Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
兵
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 兵 (bīng) — thứ tự nét chuẩn
兵
bīng
lính; binh sĩ
Ví dụ
古
代
的
兵
器
很
有
趣
。
Nghĩa của 兵 →
Tập viết
Từ liên quan với 兵
士兵
shì
bīng
binh lính