Đang tải...
Pinyin không dấu: bing
兵 (bīng) nghĩa là “lính; binh sĩ”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
古代的兵器很有趣。
Gǔdài de bīngqì hěn yǒuqù.
Ancient weapons are very interesting.
Cập nhật: 2026-07-18