Đang tải...
Pinyin không dấu: shibing / shi bing
士兵 (shì bīng) nghĩa là “binh lính”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
士兵们正在进行训练。
Shìbīngmen zhèngzài jìnxíng xùnliàn.
The soldiers are conducting training.
Cập nhật: 2026-05-27