Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 绅士 (shēn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
绅士
HSK 6
Cách viết từ 绅士
绅士
shēn
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 绅士
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
男士
nán
shì
quý ông
巴士
bā
shì
xe buýt
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
士兵
shì
bīng
binh lính
人士
rén
shì
nhân sĩ, người