Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 巴士 (bā shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
巴士
HSK 4
Cách viết từ 巴士
巴士
bā
shì
xe buýt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
坐
巴
士
去
上
班
。
Từ liên quan với 巴士
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
嘴巴
zuǐ
ba
cái miệng
男士
nán
shì
quý ông
大巴
dà
bā
xe khách lớn
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
士兵
shì
bīng
binh lính
尾巴
wěi
ba
cái đuôi
巴不得
bā
bu
de
巴结
bā
jie