Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
嘴巴
HSK 4
Cách viết từ 嘴巴 (zuǐ ba) — thứ tự nét từng chữ
嘴巴
zuǐ
ba
cái miệng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuǐ
miệng; cái miệng
Học chữ 嘴
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
张
开
嘴
巴
。
Nghĩa của 嘴巴 →
Tập viết từng chữ
嘴
Từ liên quan với 嘴巴
嘴
zuǐ
miệng; cái miệng
巴士
bā
shì
xe buýt
大巴
dà
bā
xe khách lớn
尾巴
wěi
ba
cái đuôi
巴不得
bā
bu
de
巴结
bā
jie
嘴唇
zuǐ
chún