Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 嘴唇 (zuǐ chún) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
嘴唇
HSK 6
Cách viết từ 嘴唇
嘴唇
zuǐ
chún
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuǐ
miệng; cái miệng
Học chữ 嘴
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
嘴
Từ liên quan với 嘴唇
嘴
zuǐ
miệng; cái miệng
嘴巴
zuǐ
ba
cái miệng