Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 尾巴 (wěi ba) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
尾巴
HSK 5
Cách viết từ 尾巴
尾巴
wěi
ba
cái đuôi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
那
只
小
狗
开
心
地
摇
着
尾
巴
。
Từ liên quan với 尾巴
嘴巴
zuǐ
ba
cái miệng
巴士
bā
shì
xe buýt
大巴
dà
bā
xe khách lớn
巴不得
bā
bu
de
巴结
bā
jie