Đang tải...
Pinyin không dấu: bashi / ba shi
巴士 (bā shì) nghĩa là “xe buýt”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我坐巴士去上班。
Wǒ zuò bāshì qù shàngbān.
I take the bus to work.
Cập nhật: 2026-07-18