Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
硕士
HSK 4
Cách viết từ 硕士 (shuò shì) — thứ tự nét từng chữ
硕士
shuò
shì
thạc sĩ (học vị)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
正
在
读
硕
士
。
Nghĩa của 硕士 →
Từ liên quan với 硕士
博士
bó
shì
tiến sĩ
护士
hù
shi
y tá
战士
zhàn
shì
chiến sĩ
男士
nán
shì
quý ông
巴士
bā
shì
xe buýt
女士
nü
shì
quý bà; quý cô
士兵
shì
bīng
binh lính
人士
rén
shì
nhân sĩ, người
绅士
shēn
shì