Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 小朋友 (xiǎo péng yǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
小朋友
HSK 1
Cách viết từ 小朋友
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
小
朋
友
们
好
!
Tập viết từng chữ
小
Từ liên quan với 小朋友
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
朋友
péng
yǒu
bạn bè
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ