Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 网友 (wǎng yǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
网友
HSK 1
Cách viết từ 网友
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎng
lưới; mạng
Học chữ 网
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
我
的
网
友
。
Tập viết từng chữ
网
Từ liên quan với 网友
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
朋友
péng
yǒu
bạn bè
网
wǎng
lưới; mạng
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
上网
shàng
wǎng
lên mạng, online
互联网
hù
lián
wǎng
Internet
网球
wǎng
qiú
quần vợt
网站
wǎng
zhàn
trang web