Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
网
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 网 (wǎng) — thứ tự nét chuẩn
网
wǎng
lưới; mạng
Ví dụ
他
在
上
网
。
Nghĩa của 网 →
Tập viết
Từ liên quan với 网
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
上网
shàng
wǎng
lên mạng, online
互联网
hù
lián
wǎng
Internet
网球
wǎng
qiú
quần vợt
网站
wǎng
zhàn
trang web
网址
wǎng
zhǐ
địa chỉ website
网络
wǎng
luò
mạng; internet
网页
wǎng
yè
trang web (mạng)
网吧
wǎng
bā
quán internet (net)