Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 网球 (wǎng qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
网球
HSK 4
Cách viết từ 网球
网球
wǎng
qiú
quần vợt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎng
lưới; mạng
Học chữ 网
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
我
喜
欢
打
网
球
。
Tập viết từng chữ
网
球
Từ liên quan với 网球
球
qiú
bóng
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
网
wǎng
lưới; mạng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
上网
shàng
wǎng
lên mạng, online
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới