Đang tải...
Phồn thể: 網球
Pinyin không dấu: wangqiu / wang qiu
网球 (wǎng qiú) nghĩa là “quần vợt”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 網球 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
我喜欢打网球。
Wǒ xǐhuan dǎ wǎngqiú.
I like playing tennis.
Cập nhật: 2026-05-27