Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 老朋友 (lǎo péng you) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
老朋友
HSK 2
Cách viết từ 老朋友
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
我
的
老
朋
友
。
Tập viết từng chữ
老
Từ liên quan với 老朋友
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
朋友
péng
yǒu
bạn bè
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
老
lǎo
già, cũ, xưa
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà