Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 老师 (lǎo shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
老师
HSK 1
Cách viết từ 老师
老师
lǎo
shī
giáo viên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
的
老
师
很
好
。
Tập viết từng chữ
老
Từ liên quan với 老师
老人
lǎo
rén
người già
教师
jiào
shī
giáo viên
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
老
lǎo
già, cũ, xưa
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
老虎
lǎo
hǔ
律师
lü
shī
luật sư
师傅
shī
fu
sư phụ, thầy
老公
lǎo
gōng
chồng