Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
老虎
HSK 4
Cách viết từ 老虎 (lǎo hǔ) — thứ tự nét từng chữ
老虎
lǎo
hǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
hǔ
hổ
Học chữ 虎
Nghĩa của 老虎 →
Tập viết từng chữ
老
虎
Từ liên quan với 老虎
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
老
lǎo
già, cũ, xưa
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
马虎
mǎ
hu
老公
lǎo
gōng
chồng
老家
lǎo
jiā
quê nhà
老百姓
lǎo
bǎi
xìng
nhân dân, người dân