Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
虎
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 虎 (hǔ) — thứ tự nét chuẩn
虎
hǔ
hổ
Ví dụ
虎
是
一
种
凶
猛
的
动
物
。
Nghĩa của 虎 →
Tập viết
Từ liên quan với 虎
老虎
lǎo
hǔ
马虎
mǎ
hu
狼吞虎咽
láng
tūn
hǔ
yàn