Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 狼吞虎咽 (láng tūn hǔ yàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
狼吞虎咽
HSK 6
Cách viết từ 狼吞虎咽
狼吞虎咽
láng
tūn
hǔ
yàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tūn
nuốt (chửng)
Học chữ 吞
Dừng
Phát lại
Chậm
hǔ
hổ
Học chữ 虎
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
吞
虎
Từ liên quan với 狼吞虎咽
老虎
lǎo
hǔ
马虎
mǎ
hu
虎
hǔ
hổ
狼狈
láng
bèi
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ
吞
tūn
nuốt (chửng)