Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
吞
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 吞 (tūn) — thứ tự nét chuẩn
吞
tūn
nuốt (chửng)
Ví dụ
药
片
太
大
,
很
难
吞
下
去
。
Nghĩa của 吞 →
Tập viết
Từ liên quan với 吞
狼吞虎咽
láng
tūn
hǔ
yàn
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ