Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吞吞吐吐 (tūn tūn tǔ tǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
吞吞吐吐
HSK 6
Cách viết từ 吞吞吐吐
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tūn
nuốt (chửng)
Học chữ 吞
Dừng
Phát lại
Chậm
tǔ
nôn mửa, nhổ ra
Học chữ 吐
Tập viết từng chữ
吞
吐
Từ liên quan với 吞吞吐吐
吐
tǔ
nôn mửa, nhổ ra
狼吞虎咽
láng
tūn
hǔ
yàn
呕吐
ǒu
tù
吞
tūn
nuốt (chửng)