Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
吐
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 吐 (tǔ) — thứ tự nét chuẩn
吐
tǔ
nôn mửa, nhổ ra
Ví dụ
喝
醉
的
人
常
常
会
呕
吐
不
止
难
以
控
制
自
己
行
为
。
Nghĩa của 吐 →
Tập viết
Từ liên quan với 吐
呕吐
ǒu
tù
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ