Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
呕吐
HSK 6
Cách viết từ 呕吐 (ǒu tù) — thứ tự nét từng chữ
呕吐
ǒu
tù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tǔ
nôn mửa, nhổ ra
Học chữ 吐
Nghĩa của 呕吐 →
Tập viết từng chữ
吐
Từ liên quan với 呕吐
吐
tǔ
nôn mửa, nhổ ra
吞吞吐吐
tūn
tūn
tǔ
tǔ