Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
马虎
HSK 4
Cách viết từ 马虎 (mǎ hu) — thứ tự nét từng chữ
马虎
mǎ
hu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎ
con ngựa
Học chữ 马
Dừng
Phát lại
Chậm
hǔ
hổ
Học chữ 虎
Nghĩa của 马虎 →
Tập viết từng chữ
马
虎
Từ liên quan với 马虎
马路
mǎ
lù
đường cái, đường quốc lộ
马
mǎ
con ngựa
马上
mǎ
shàng
ngay, lập tức
老虎
lǎo
hǔ
虎
hǔ
hổ
狼吞虎咽
láng
tūn
hǔ
yàn
马车
mǎ
chē
xe ngựa (cỗ)