Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
马
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 马 (mǎ) — thứ tự nét chuẩn
马
mǎ
con ngựa
Ví dụ
我
看
到
了
马
。
Nghĩa của 马 →
Tập viết
Từ liên quan với 马
马路
mǎ
lù
đường cái, đường quốc lộ
马上
mǎ
shàng
ngay, lập tức
马虎
mǎ
hu
马车
mǎ
chē
xe ngựa (cỗ)