Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 老公 (lǎo gōng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
老公
HSK 4
Cách viết từ 老公
老公
lǎo
gōng
chồng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
gōng
công (công cộng), chung
Học chữ 公
Ví dụ
她
的
老
公
是
医
生
。
Tập viết từng chữ
老
公
Từ liên quan với 老公
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
公司
gōng
sī
công ty
公路
gōng
lù
đường lớn; đường bộ
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
公斤
gōng
jīn
kilôgam
公园
gōng
yuán
công viên