Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 老人 (lǎo rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
老人
HSK 1
Cách viết từ 老人
老人
lǎo
rén
người già
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǎo
già, cũ, xưa
Học chữ 老
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
那
个
老
人
很
好
。
Tập viết từng chữ
老
人
Từ liên quan với 老人
人
rén
người
老师
lǎo
shī
giáo viên
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
人数
rén
shù
số người
好人
hǎo
rén
người tốt
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu