Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 病人 (bìng rén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
病人
HSK 1
Cách viết từ 病人
病人
bìng
rén
người bệnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bìng
bệnh
Học chữ 病
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
医
生
在
认
真
检
查
病
人
。
Tập viết từng chữ
病
人
Từ liên quan với 病人
人
rén
người
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病
bìng
bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
看病
kàn
bìng
khám bệnh
生病
shēng
bìng
bị ốm
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
人数
rén
shù
số người