Đang tải...
查 (chá) nghĩa là “(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我去查一下。
Wǒ qù chá yīxià.
Let me go check.
Cập nhật: 2026-10-07