Đang tải...
Pinyin không dấu: chachu / cha chu
查出 (chá chū) nghĩa là “tra ra, phát hiện (sau khi kiểm tra)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
医生查出他患有高血压。
Yīshēng chá chū tā huàn yǒu gāo xuèyā.
The doctor found that he has high blood pressure.
Cập nhật: