Đang tải...
Phồn thể: 審查
Pinyin không dấu: shencha / shen cha
审查 (shěn chá) nghĩa là “kiểm tra, xem xét (thẩm tra)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 審查 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
申请材料需要经过严格审查。
Shēnqǐng cáiliào xūyào jīngguò yángé shěnchá.
Application materials must undergo strict review.
Cập nhật: