Đang tải...
Phồn thể: 檢查
Pinyin không dấu: jiancha / jian cha
检查 (jiǎn chá) nghĩa là “kiểm tra”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 檢查 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 次
Tập viết từng chữ:
我需要检查作业。
Wǒ xūyào jiǎnchá zuòyè.
I need to check my homework.
Cập nhật: 2026-05-27