Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
查
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 查 (Zhā) — thứ tự nét chuẩn
查
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
Ví dụ
我
去
查
一
下
。
Nghĩa của 查 →
Tập viết
Từ liên quan với 查
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
调查
diào
chá
điều tra, xem xét, kiểm tra; khảo sát, cuộc khảo sát
查询
chá
xún
tra hỏi, tra cứu
查获
chá
huò
审查
shěn
chá
kiểm tra, xem xét (thẩm tra)
查看
chá
kàn
tra xem, kiểm tra xem
查出
chá
chū
tra ra, phát hiện (sau khi kiểm tra)