Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 查询 (chá xún) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
查询
HSK 5
Cách viết từ 查询
查询
chá
xún
tra hỏi, tra cứu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
Học chữ 查
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
可
以
在
网
上
查
询
航
班
信
息
。
Tập viết từng chữ
查
Từ liên quan với 查询
查
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
调查
diào
chá
điều tra, xem xét, kiểm tra; khảo sát, cuộc khảo sát
询问
xún
wèn
hỏi thăm, tra hỏi (dò hỏi)
咨询
zī
xún
tư vấn (hỏi ý kiến)
查获
chá
huò
审查
shěn
chá
kiểm tra, xem xét (thẩm tra)
查看
chá
kàn
tra xem, kiểm tra xem
查出
chá
chū
tra ra, phát hiện (sau khi kiểm tra)