Đang tải...
Pinyin không dấu: bingren / bing ren
病人 (bìng rén) nghĩa là “người bệnh”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
医生在认真检查病人。
Yīshēng zài rènzhēn jiǎnchá bìngrén.
The doctor is carefully examining the patient.
Cập nhật: