Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
人们
HSK 2
Cách viết từ 人们 (rén men) — thứ tự nét từng chữ
人们
rén
men
mọi người
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Dừng
Phát lại
Chậm
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Học chữ 们
Ví dụ
人
们
都
喜
欢
这
里
。
Nghĩa của 人们 →
Tập viết từng chữ
人
们
Từ liên quan với 人们
人
rén
người
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
他们
tā
men
họ, bọn họ
你们
nǐ
men
các bạn
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
她们
tā
men
các cô/chị ấy
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
有人
yǒu
rén
có người