Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 她们 (tā men) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
她们
HSK 1
Cách viết từ 她们
她们
tā
men
các cô/chị ấy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tā
cô ấy, chị ấy, bà ấy
Học chữ 她
Dừng
Phát lại
Chậm
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Học chữ 们
Ví dụ
她
们
都
在
学
校
。
Tập viết từng chữ
她
们
Từ liên quan với 她们
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
她
tā
cô ấy, chị ấy, bà ấy
他们
tā
men
họ, bọn họ
你们
nǐ
men
các bạn
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
人们
rén
men
mọi người
它们
tā
men
chúng nó
咱们
zán
men
chúng ta