Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
咱们
HSK 4
Cách viết từ 咱们 (zán men) — thứ tự nét từng chữ
咱们
zán
men
chúng ta
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zán
chúng ta
Học chữ 咱
Dừng
Phát lại
Chậm
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Học chữ 们
Ví dụ
咱
们
一
起
去
。
Nghĩa của 咱们 →
Tập viết từng chữ
咱
们
Từ liên quan với 咱们
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
他们
tā
men
họ, bọn họ
你们
nǐ
men
các bạn
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
她们
tā
men
các cô/chị ấy
人们
rén
men
mọi người
它们
tā
men
chúng nó
咱
zán
chúng ta