Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 它们 (tā men) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
它们
HSK 2
Cách viết từ 它们
它们
tā
men
chúng nó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tā
nó
Học chữ 它
Dừng
Phát lại
Chậm
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Học chữ 们
Ví dụ
它
们
都
很
可
爱
。
Tập viết từng chữ
它
们
Từ liên quan với 它们
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
他们
tā
men
họ, bọn họ
你们
nǐ
men
các bạn
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
她们
tā
men
các cô/chị ấy
它
tā
nó
人们
rén
men
mọi người
咱们
zán
men
chúng ta